Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tự vệ" (1)
tự vệ
Tiếng Anh
Danh từself-defense
Chúng tôi sẽ tự vệ với lòng quyết tâm.
We will defend ourselves with determination.
Từ liên quan "tự vệ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tự vệ" (3)
Nhân tài quy tụ về đây.
Talents gather here.
Chúng tôi sẽ tự vệ với lòng quyết tâm.
We will defend ourselves with determination.
Chúng được trang bị súng máy để tự vệ.
They are equipped with machine guns for self-defense.
